
1. Giới thiệu chung
Lưu lượng kế nhiệt (Thermal Mass Flow Meter) đo lưu lượng khối trực tiếp bằng cách chuyển nhiệt từ một đi-ốt làm nóng sang dòng khí hoặc hơi, sau đó tính toán dựa trên độ chênh nhiệt độ. Thiết bị này không phụ thuộc vào áp suất, nhiệt độ hay thành phần khí (trong giới hạn cho phép), phù hợp cho các ứng dụng khí công nghiệp, khí đốt, khí y tế, khí thải…
2. Nguyên lý hoạt động
-
Hai cảm biến nhiệt
-
Cảm biến làm nóng (Heater): giải phóng công suất P không đổi hoặc điều khiển sao cho chênh nhiệt ΔT ổn định.
-
Cảm biến đo nhiệt độ (RTD/Thermistor): đặt trước và sau điểm làm nóng để đọc ΔT do dòng khí cuốn đi lượng nhiệt Q.
-
-
Công thức cơ bản Q = Cp · ṁ · ΔT Trong đó:
-
Q: công suất nhiệt truyền (W)
-
Cp: nhiệt dung riêng của khí (J/kg·K)
-
ṁ: lưu lượng khối (kg/s) → ṁ = Q / (Cp · ΔT)
-
-
Chế độ điều khiển
-
Constant Power: giữ P không đổi, đo ΔT.
-
Constant ΔT: điều chỉnh P để giữ ΔT không đổi, đo P.
-
3. Các kiểu thiết kế phổ biến
| Kiểu cảm biến | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Cặp RTD song song | Độ tin cậy cao, bảo trì đơn giản | Kích thước lớn, chậm đáp ứng |
| Ống đo hình que (Probe) | Dễ lắp đặt vào đường ống, đáp ứng nhanh | Dễ hỏng cơ học, yêu cầu lọc khí |
| Cảm biến màng mỏng | Nhỏ gọn, độ nhạy cao | Đắt, nhạy với bụi bẩn |
4. Quy trình hiệu chuẩn
-
Chuẩn bị
-
Chọn khí chuẩn (thường là không khí khô) ở điều kiện chuẩn.
-
Chuẩn hóa áp suất và nhiệt độ đầu vào.
-
-
Hiệu chuẩn điểm
-
Hiệu chuẩn tại 5–10 điểm lưu lượng khác nhau trải đều trên dải đo.
-
Ghi lại tín hiệu đầu ra (4–20 mA, digital).
-
-
Tạo đường đặc tính
-
Nội suy/hồi quy polynomial để hình thành bảng chuyển đổi tín hiệu → lưu lượng.
-
-
Kiểm tra chất lượng
-
So sánh với lưu lượng chuẩn cho sai số ≤±1–2% FS.
-
Lặp lại sau mỗi 6–12 tháng tùy môi trường.
-
5. Lắp đặt và vận hành
-
Vị trí lắp
-
Cách 10–20 lần đường kính ống trước và 5–10 lần sau ống khuấy (elbow, valve).
-
Tránh rung, dao động nhiệt.
-
-
Điện và kết nối
-
Nguồn 24 VDC thường, tín hiệu analogue 4–20 mA hoặc bus kỹ thuật số (HART, Modbus).
-
-
Chú ý vận hành
-
Lọc sạch hạt bụi, hơi dầu: gắn bộ lọc khí trước probe.
-
Kiểm tra định kỳ ΔT và hệ số Cp nếu thành phần khí thay đổi.
-
6. Ưu nhược điểm và ứng dụng
Ưu điểm:
-
Đo trực tiếp lưu lượng khối, không cần bù nhiệt độ, áp suất.
-
Độ nhạy cao, dải đo rộng.
-
Bảo trì đơn giản, không có bộ phận chuyển động.
Nhược điểm:
-
Ảnh hưởng bởi thành phần khí vượt ngưỡng Cp định sẵn.
-
Cần lọc khí sạch, nhạy với tạp chất.
-
Chi phí cao hơn máy đo áp suất chênh lệch.
Ứng dụng tiêu biểu:
-
Hệ thống khí nén, khí hút động cơ, giám sát tiêu thụ khí công nghiệp.
-
Quản lý khí y tế (O₂, N₂O).
-
Giám sát khí thải, kiểm soát đốt cháy trong lò hơi.
7. Tiêu chí chọn mua
-
Dải đo (m³/h hay kg/h) và áp lực làm việc.
-
Chất liệu probe (316 SS, Hastelloy) tùy môi trường ăn mòn.
-
Chuẩn giao tiếp (4–20 mA, HART, Fieldbus).
-
Sai số yêu cầu (±0.5%, ±1%, ±2%).
-
Điều kiện lắp đặt (không gian, nhiệt độ, rung).
8. Xu hướng tương lai
-
Tích hợp IoT & IIoT: giám sát trực tuyến, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) dự báo bảo trì.
-
Công nghệ màng vi mô: giảm kích thước, tăng độ bền trong môi trường bụi bẩn.
-
Thuật toán tự động hiệu chuẩn: AI phân tích drift và tự động điều chỉnh hệ số Cp.





