Máy bơm không dầu (2.8/ 3.35L/min) KYOWA KYC-20A

Máy bơm không dầu (2.8/ 3.35L/min) KYOWA KYC-20A

Hãng sản xuất: KYOWA
Model: KYC-20A
Mã sản phẩm
111-67808
Giá (chưa thuế) 17,006,112 VND
Giá (bao gồm thuế) 18,706,723 VND
Thêm vào giỏ hàng Mua ngay

*Giá trên là Giá Tham Khảo. Vui lòng nhấp vào Yêu cầu báo giá yes để nhận được Giá Cạnh Tranh và Ngày Giao Hàng - Kiểm tra tình trạng có sẵn. Đội ngũ tư vấn của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn. Báo giá trong vòng 24h.

*Quy trình đặt hàng: 1. Yêu cầu báo giá ⇒ 2. Báo giá qua Email ⇒ 3. Đơn hàng ⇒ 4. Thanh toán ⇒ 5. Giao hàng và Hóa đơn.

chuyen-khoan-giao-hang-viettel-post

*Bạn không tìm thấy sản phẩm bạn cần, Vui lòng gửi hình ảnh/ thông số kỹ thuật/ model/ mã sản phẩm và số lượng bạn cần tới email: [email protected]. Chúng tôi sẽ tìm nó cho bạn.

*Đánh giá về chúng tôi tại đây: Đánh Giá Ngay 

Mô tả sản phẩm

  • Đây là máy bơm không dùng dầu.
  •  
  • Chiều rộng (mm): 210
  • Độ sâu (mm): 230
  • Chiều cao (mm): 210
  • Mức độ tiếng ồn (dB): 72
  • Nguồn điện (V): Một pha 100V
  • Chiều dài dây nguồn (m): 3
  • Nguồn điện: Một pha 100V
  • Phương pháp cung cấp nước: Loại tự mồi
  • Lượng nước xả (L/phút) (50Hz/60Hz): 2,8/3,35
  • Áp suất xả (MPa) (50Hz/60Hz): 3.5/3.5
  • Loại: Loại piston đơn
  • Phương pháp hấp thụ nước
  • Chiều dài dây nguồn: 3m
  • Loại nước lạnh
  • Có đồng hồ đo áp suất
  • Nước xuất xứ: Nhật Bản
  • Mã số: 138-1164
  • Câu hỏi thường gặp về Máy bơm không dầu (2.8/3.35 L/min) KYOWA KYC-20A:

    A. Giới thiệu chung

  • 1/ Câu hỏi: Máy bơm KYOWA KYC-20A là gì?

    Trả lời: Máy bơm KYOWA KYC-20A là bơm chân không màng ngăn (diaphragm) không dầu, dùng để hút khí hoặc tạo chân không trong phòng thí nghiệm, ứng dụng xử lý mẫu và thiết bị y sinh.

  • 2/ Câu hỏi: Ý nghĩa của dải lưu lượng 2.8 và 3.35 L/min là gì?

    Trả lời: 2.8 L/min là lưu lượng danh định khi chạy ở điện áp 220 V/50 Hz, còn 3.35 L/min là lưu lượng tối đa đạt được khi điện áp, tần số hoặc điều kiện môi trường tối ưu.

  • 3/ Câu hỏi: Ứng dụng chính của KYC-20A?

    Trả lời: Dùng cho lọc chân không, chưng cất cô đặc mẫu, bơm hút bình chiết, tách pha, hệ thống gas sampling và hỗ trợ chạy thiết bị định lượng.

  • B. Thông số kỹ thuật

  • 4/ Câu hỏi: Lưu lượng và áp suất chân không tối đa?

    Trả lời: Lưu lượng danh định 2.8 L/min, tối đa 3.35 L/min. Áp suất chân không cuối cùng khoảng 8–10 kPa (tương đương 200–250 Torr).

  • 5/ Câu hỏi: Công suất và điện áp nguồn?

    Trả lời: Công suất motor khoảng 30 W, điện áp 220 V AC ±10%, tần số 50/60 Hz.

  • 6/ Câu hỏi: Tiếng ồn khi hoạt động?

    Trả lời: Độ ồn tối đa dưới 55 dB(A) đo ở khoảng cách 1 m, phù hợp phòng thí nghiệm.

  • 7/ Câu hỏi: Vật liệu cấu thành bơm?

    Trả lời: Thân bơm làm từ nhựa polypropylene chịu hóa chất, màng ngăn Teflon PTFE, van một chiều silicon.

  • C. Tính năng và lợi ích

  • 8/ Câu hỏi: Ưu điểm của máy bơm không dầu là gì?

    Trả lời: Không phải thay dầu hay lo ngại dầu ô nhiễm mẫu, bảo trì đơn giản, phù hợp hút khí hóa chất nhẹ, không tạo cặn dầu.

  • 9/ Câu hỏi: Bơm có chạy liên tục được không?

    Trả lời: KYC-20A thiết kế để chạy liên tục, nhưng không nên vượt quá 24 giờ không ngắt, cần để bơm nghỉ 10–15 phút mỗi 8 giờ làm việc.

  • 10/ Câu hỏi: Khả năng chịu nhiệt và chịu áp suất ra sao?

  • Trả lời: Làm việc ở nhiệt độ 5–40 °C, độ ẩm <80% không ngưng tụ, chịu được áp suất đầu vào theo dải kỹ thuật (8–10 kPa).

    D. Vận hành và bảo trì

  • 11/ Câu hỏi: Cách lắp đặt bơm như thế nào?

  • Trả lời: Đặt bơm trên bề mặt phẳng, giữ ống hút và ống xả thông thoáng, không để dây cáp căng hoặc chèn ép, cắm điện đúng chiều.

  • 12/ Câu hỏi: Làm sao vệ sinh và bảo trì màng ngăn?

  • Trả lời: Tháo vỏ bảo vệ, dùng khăn ẩm lau nhẹ bề mặt màng PTFE và van silicon, kiểm tra rò rỉ, thay màng định kỳ 6–12 tháng.

  • 13/ Câu hỏi: Bao lâu nên hiệu chuẩn và kiểm tra?

  • Trả lời: Nên kiểm tra lưu lượng và áp suất chân không hàng tháng, hiệu chuẩn đầy đủ 6–12 tháng hoặc khi phát hiện sai lệch lớn >10%.

  • 14/ Câu hỏi: Những lưu ý khi vận hành?

  • Trả lời: Không hút dung môi có điểm sôi thấp trực tiếp; dùng bình ngưng hoặc bẫy lạnh để bảo vệ bơm; không để bơm chạy khô.

    E. Phụ kiện, bảo hành và mua hàng

  • 15/ Câu hỏi: Phụ kiện đi kèm gồm những gì?

  • Trả lời: Thường gồm ống silicone chuyển hướng, màng ngăn dự phòng, bộ kết nối ống 6 mm, sách hướng dẫn và phiếu bảo hành.

  • 16/ Câu hỏi: Chính sách bảo hành ra sao?

  • Trả lời: Bảo hành 12 tháng từ ngày gửi hàng, hỗ trợ sửa chữa và thay linh kiện chính hãng tại QTE Technologies (qtetech.com).

  • 17/ Câu hỏi: Mua hàng và hỗ trợ kỹ thuật ở đâu?

  • Trả lời: Liên hệ QTE Technologies (qtetech.com). Hỗ trợ qua hotline và email kỹ thuật.

    F. Sự cố thường gặp và khắc phục

  • 18/ Câu hỏi: Bơm không khởi động được, nguyên nhân và xử lý?

  • Trả lời: Kiểm tra nguồn điện, công tắc, cầu chì. Nếu motor ì hoặc không chạy, gửi bảo hành hoặc thay motor.

  • 19/ Câu hỏi: Lưu lượng giảm mạnh sau một thời gian sử dụng?

  • Trả lời: Kiểm tra màng ngăn và van silicon, có thể bẩn hoặc rách. Vệ sinh hoặc thay thế để khôi phục lưu lượng.

  • 20/ Câu hỏi: Bơm rung hoặc kêu to?

  • Trả lời: Do bu lông chân đế lỏng, cân bằng không tốt hoặc màng ngăn mòn. Siết chặt đế, kiểm tra màng, thay mới khi cần thiết.

  • 21/ Câu hỏi: Máy nóng quá sau vài giờ chạy?

  • Trả lời: Đảm bảo thông gió xung quanh, không đặt sát tường; nếu nhiệt vẫn cao, kiểm tra tải hút và tần suất nghỉ giữa ca.

Có thể bạn thích

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi