10-loai-van-buom-khac-nhau

Van bướm (Butterfly valve) là thiết bị công nghiệp dùng để đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc hơi trong đường ống. Cánh van hình tròn gắn trên trục sẽ xoay một góc (thường 0–90°) để thay đổi lưu lượng.

Cấu tạo cơ bản gồm:

  • Thân van (body): đúc từ gang, thép, inox hoặc nhựa, có các lỗ kết nối với đường ống.

  • Đĩa van (disc): phần “cánh bướm” chịu trực tiếp dòng chảy, chất liệu thép carbon, inox hoặc nhựa.

  • Trục van (stem): truyền momen xoắn từ bộ truyền động đến đĩa van.

  • Gioăng làm kín (seat): EPDM, PTFE hoặc NBR, tạo kín giữa thân và đĩa khi van đóng hoàn toàn.

Khi trục van quay, đĩa van xoay quanh tâm để mở hoặc đóng cửa, tương tự van bi nhưng với thiết kế đơn giản, nhẹ hơn và chi phí thấp hơn nhiều so với các dòng van khác.

Ưu nhược điểm và ứng dụng

Ưu điểm

  • Thiết kế gọn nhẹ, ít bộ phận chuyển động, dễ lắp đặt và bảo trì.

  • Vận hành nhanh (góc quay chỉ 90°), phù hợp thao tác đóng/mở nhanh chóng.

  • Chi phí đầu tư thấp và đa dạng kích thước, vật liệu, kết nối.

Nhược điểm

  • Dải áp suấtnhiệt độ làm việc hạn chế so với van bi hoặc van cổng.

  • Không tối ưu cho môi trường nhiều bùn cặn, hạt rắn; khả năng điều tiết lưu lượng kém chính xác so với van màng.

Ứng dụng

  • Hệ thống cấp thoát nước, HVAC, PCCC, xử lý nước thải.

  • Các ngành chế biến thực phẩm, dược phẩm, hóa chất loãng.

  • Ứng dụng trong dầu khí, hơi, khí nén ở áp suất trung bình đến thấp.

Phân loại 10 loại van bướm khác nhau

Dưới đây là 10 chủng loại van bướm thường gặp, phân theo kiểu kết nối, phương thức vận hành và cấu trúc đĩa:

STT Loại van bướm Đặc điểm chính
1 Van bướm kết nối Wafer Thân mỏng, kẹp giữa hai mặt bích, trọng lượng nhẹ
2 Van bướm kết nối Lug Thân có tai bu-lông, hỗ trợ lắp đặt ở cuối đường, dễ cô lập|
3 Van bướm kết nối mặt bích Thân liền mặt bích, chịu áp lực cao hơn, bền vững hơn
4 Van bướm tay gạt (lever) Điều khiển thủ công bằng cần gạt, giá thành rẻ, cơ động cao
5 Van bướm hộp số (tay quay) Tay quay đi kèm hộp số giảm tốc, tăng momen xoắn, dùng cho DN lớn
6 Van bướm điều khiển điện Motor điện gắn trên thân, điều khiển từ xa, tích hợp PLC/SCADA
7 Van bướm điều khiển khí nén Bộ tác động khí nén, đóng/mở tức thì, an toàn, cơ cấu on/off hoặc tuyến tính
8 Van bướm điều khiển thủy lực Tương tự khí nén nhưng dùng dầu, chịu áp cao, momen lớn
9 Van bướm lệch tâm đôi (Double-offset) Trục lệch so với tâm đĩa và tâm thân, giảm ma sát, kín tốt hơn
10 Van bướm lệch tâm ba (Triple-offset) Thêm góc lệch thứ ba, bề mặt kim loại tiếp xúc, chịu nhiệt cao, áp lực lớn
 
1. Van bướm kết nối Wafer
  • Thân van được kẹp giữa hai mặt bích, tiết kiệm vật liệu và không gian lắp đặt.

  • Không có tai bu-lông trên thân; lực kẹp từ bu-lông hệ thống đường ống giữ van cố định.

  • Ưu tiên cho hệ DN nhỏ đến trung bình, chi phí thấp, dễ thay thế và bảo trì.

2. Van bướm kết nối Lug

  • Thân van tích hợp các “tai” (lug) để bu-lông xuyên qua, cho phép cô lập và tháo van một bên đường ống mà không ảnh hưởng bên kia.

  • Thích hợp cho hệ thống “dead-end” (điểm cuối), áp suất trung bình (PN10/PN16).

  • Phổ biến ở DN125–DN300 trong cấp thoát nước và PCCC.

3. Van bướm kết nối mặt bích

  • Thân van liền mặt bích, bu-lông trực tiếp nối với mặt bích đường ống, thiết kế vững chắc hơn.

  • Dùng cho áp lực cao (PN16–PN25) và DN lớn, khó cô lập so với kiểu lug.

  • Chi phí và khối lượng cao hơn wafer, nhưng chịu lực tốt hơn.

4. Van bướm tay gạt (lever)

  • Vận hành thủ công bằng cần gạt xoay 90° để đóng/mở.

  • Thiết kế gọn, giá rất phải chăng, phù hợp DN ≤ 200 mm, áp lực ≤ PN16.

  • Không khóa được vị trí trung gian, chỉ dùng cho đóng hoặc mở.

5. Van bướm hộp số (tay quay)

  • Thay cần gạt bằng tay quay gắn hộp số giảm tốc, tăng momen xoắn, giảm lực tác động.

  • Cho phép thao tác dễ dàng trên DN lớn (> 200 mm) và áp lực cao hơn.

  • Có khóa vị trí đa nấc để điều tiết lưu lượng tương đối.

6. Van bướm điều khiển điện

  • Motor điện gắn trực tiếp hoặc qua hộp số, điều khiển đóng/mở từ xa qua tín hiệu ON/OFF hoặc tuyến tính.

  • Tích hợp hoàn chỉnh với PLC, SCADA; phù hợp hệ thống tự động hóa, PCCC, HVAC thông minh.

  • Vận hành êm, chính xác, nhưng phụ thuộc nguồn điện ổn định.

7. Van bướm điều khiển khí nén

  • Xylanh khí nén tác động single-acting (1 chiều) hoặc double-acting (2 chiều).

  • Mở/đóng cực nhanh (1–2 giây), an toàn khi cần phản hồi tức thì, ít phụ thuộc nguồn điện.

  • Thường sử dụng trong sản xuất xi măng, giấy, dược phẩm và xử lý nước thải tự động hóa cao.

8. Van bướm điều khiển thủy lực

  • Tương tự khí nén nhưng dùng dầu thủy lực, chịu áp suất cao hơn, momen xoắn lớn hơn.

  • Dùng cho van kích thước rất lớn, hệ thống tải nặng, môi trường khắc nghiệt.

  • Chi phí đắt đỏ, hệ thống phức tạp, cần bảo trì định kỳ.

9. Van bướm lệch tâm đôi (Double-offset)

  • Trục van không đi qua tâm thân và tâm đĩa; giảm tiếp xúc ban đầu giữa seat và disc, giảm ma sát.

  • Cho độ kín cao, tuổi thọ gioăng lâu, phù hợp hơi, dầu khí và áp suất trung cao.

10. Van bướm lệch tâm ba (Triple-offset)

  • Thêm góc lệch thứ ba tạo mặt tiếp xúc kim loại-kim loại, không còn seal mềm.

  • Chịu nhiệt độ cao (đến 500 °C), áp suất lớn (Cl 150–Class 300), dùng cho hơi quá nhiệt, dầu nóng.

  • Giá thành cao nhất, tuổi thọ bậc nhất, ứng dụng trong nhà máy nhiệt điện, hóa dầu.

Lựa chọn và bảo trì

Khi chọn van bướm, cần quan tâm:

  • Thông số áp lực, nhiệt độ, tính chất lưu chất.

  • Kích thước đường ống (DN) và tiêu chuẩn kết nối.

  • Phương thức vận hành (thủ công hay tự động hóa).

  • Ngân sách đầu tư và chi phí bảo trì.

Bảo trì định kỳ:

  • Kiểm tra gioăng, seat, disc để phát hiện mòn, rách.

  • Bôi trơn trục, hộp số (nếu có) và xi-lanh.

  • Vận hành thử góc đóng/mở, kiểm tra độ kín bằng khí nén hoặc áp suất nước.

Thông tin thêm

  • Tiêu chuẩn kết nối: ISO 5211 cho ổ lắp actuator, BS/DIN/ANSI cho mặt bích.

  • Vật liệu thường dùng: gang, thép đúc, inox 304/316, nhựa PVC/PP.

  • Van offset đôi/ba cần lắp đặt chính xác vị trí để đảm bảo tuổi thọ seal và hiệu suất vận hành.

Truy cập QTE Technologies để chọn van bướm từ các thương hiệu nổi tiếng. Chúng tôi, một nhà cung cấp MRO toàn cầu, phục vụ khách hàng tại hơn 180 quốc gia. Chúng tôi thành lập năm 2010 cung cấp hơn 1 triệu sản phẩm cho mọi ngành công nghiệp và khoa học kỹ thuật. Ngoài ra, bạn có thể liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào thông qua hỗ trợ trò chuyện 24×7, điện thoại, WhatsApp hoặc email. Khám phá những gì khách hàng có giá trị của chúng tôi nói về dịch vụ của chúng tôi trên trang đánh giá chuyên dụng của chúng tôi.

Tác giả bài viết: Ban biên tập của QTE Technologies (có nền tảng vững chắc về cả kỹ thuật và sáng tác - tích lũy hơn 15 năm kinh nghiệm).