Dụng cụ đo độ căng thanh (10kg, O-BT100N) Oba Keiki Seisakusho, K. K. 0114-01-0002090

Dụng cụ đo độ căng thanh (10kg, O-BT100N) Oba Keiki Seisakusho, K. K. 0114-01-0002090

Hãng sản xuất: Oba Keiki Seisakusho, K. K.
Model: 0114-01-0002090
Mã sản phẩm
111-67794
Giá (chưa thuế) 6,556,140 VND
Giá (bao gồm thuế) 7,211,754 VND
Thêm vào giỏ hàng Mua ngay

*Giá trên là Giá Tham Khảo. Vui lòng nhấp vào Yêu cầu báo giá yes để nhận được Giá Cạnh Tranh và Ngày Giao Hàng - Kiểm tra tình trạng có sẵn. Đội ngũ tư vấn của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn. Báo giá trong vòng 24h.

*Quy trình đặt hàng: 1. Yêu cầu báo giá ⇒ 2. Báo giá qua Email ⇒ 3. Đơn hàng ⇒ 4. Thanh toán ⇒ 5. Giao hàng và Hóa đơn.

chuyen-khoan-giao-hang-viettel-post

*Bạn không tìm thấy sản phẩm bạn cần, Vui lòng gửi hình ảnh/ thông số kỹ thuật/ model/ mã sản phẩm và số lượng bạn cần tới email: [email protected]. Chúng tôi sẽ tìm nó cho bạn.

*Đánh giá về chúng tôi tại đây: Đánh Giá Ngay 

Mô tả sản phẩm

  • Loại: Tiêu chuẩn
  • Tỷ lệ: 0, 25N
  • Sai số tỷ lệ ngang: 0, 35N
  • Mã số: 119-0165036
  • Câu hỏi thường gặp về dụng cụ đo độ căng thanh (10 kg, O-BT100N) Oba Keiki Seisakusho, K.K.:

    1. Giới thiệu chung

  • Q: Dụng cụ đo độ căng thanh O-BT100N là gì? A: Đây là thanh đo lực căng (rod-type tension gauge) của Oba Keiki, dùng để đo lực kéo, lực đẩy và độ căng lò xo, cáp hoặc thanh kim loại nhỏ.

  • Q: Oba Keiki Seisakusho, K.K. là hãng nào? A: Công ty Oba Keiki có trụ sở tại Nhật Bản, chuyên sản xuất các thiết bị đo lực và áp suất, với tiêu chuẩn chất lượng JIS.

  • 2. Thông số kỹ thuật

  • Q: O-BT100N ký hiệu gì và dải đo ra sao? A: “O-BT” chỉ dòng rod-type tension gauge, “100N” tương đương lực tối đa 100 N (khoảng 10 kgf).

  • Q: Đơn vị hiển thị và độ phân giải? A: Đơn vị chính là Newton (N), vạch chia nhỏ nhất là 1 N, độ chính xác ±1 vạch.

  • Q: Tiêu chuẩn và xuất xứ thiết bị? A: Sản phẩm đạt chuẩn JIS, xuất xứ Nhật Bản.

  • Q: Kích thước và khối lượng? A: Chiều dài thanh đo ~180 mm, trọng lượng ~200 g—dễ cầm tay và lắp đặt trong không gian hẹp.

  • 3. Ứng dụng thực tế

  • Q: O-BT100N đo được vật liệu nào? A: Lò xo, cáp thép nhỏ, dây dù, oring, thanh kim loại mảnh, sợi thủy tinh

  • Q: Những ngành nào thường dùng? A: Cơ khí chế tạo, lắp ráp ô tô – xe máy, sản xuất điện tử, thử nghiệm chất lượng lò xo, cáp nâng.

  • Q: Có đo lực nén (đẩy) được không? A: Có, chỉ cần đảo chiều thanh đo (thanh rod chịu lực cả kéo và đẩy).

  • 4. Hướng dẫn sử dụng

  • Q: Cách đọc giá trị trên thang đo? A: Căn thanh rod thẳng hàng với vạch “0”, tác động lực đều tay. Giá trị khi lực đạt đỉnh chính là chỉ số trên vạch chia.

  • Q: Sai số khi đo ngang là bao nhiêu? A: Thường cần cộng thêm giá trị sai số ngang (do trọng lực thanh rod) theo bảng hiệu chỉnh đi kèm máy.

  • Q: Có cần hiệu chỉnh “zero” trước khi đo không? A: Nên vặn núm Zero (nếu có) để kim chỉ về vạch 0 trước khi đo để đảm bảo chính xác.

  • Q: Tốc độ tác lực có ảnh hưởng không? A: Tác lực chậm và đều tay giúp kim dao động ít, kết quả ổn định hơn.

  • 5. Bảo dưỡng và hiệu chuẩn

  • Q: Cách bảo quản O-BT100N? A: Để nơi khô ráo, tránh va đập mạnh. Lau sạch bụi và mùn bám sau mỗi lần sử dụng, có thể bôi dầu mỏng chống gỉ.

  • Q: Khi nào cần hiệu chuẩn lại? A: Định kỳ 6–12 tháng hoặc sau mỗi 1.000–2.000 lần đo, tùy môi trường làm việc khắc nghiệt.

  • Q: Quy trình hiệu chuẩn ra sao? A: Mang đến trung tâm hiệu chuẩn được cấp phép hoặc sử dụng bộ chuẩn lực với khối chuẩn để đối chiếu giá trị.

  • 6. Mua hàng và bảo hành

  • Q: Giá tham khảo O-BT100N hiện nay? Vui lòng liên hệ QTE Technologies để được báo giá tốt nhất.

  • Q: Mua ở đâu đảm bảo chính hãng? A: Liên hệ đại lý uy tín như QTE Technologies.

  • Q: Chế độ bảo hành thế nào? A: Vui lòng liên hệ QTE Technologies.

  • 7. So sánh và lựa chọn

  • Q: Khi nào nên chọn O-BT100N thay vì mã khác? A: Chọn O-BT100N nếu nhu cầu đo lực tối đa ~100 N (10 kgf). Đối với dải đo nhỏ hơn hoặc lớn hơn, Oba Keiki có các model O-BT10N, O-BT300N, O-BT500N…

  • Q: Ưu – nhược điểm của rod-type tension gauge?

    • Ưu: Nhỏ gọn, dễ sử dụng, hiển thị trực quan, đo cả kéo lẫn đẩy.

    • Nhược: Sai số khi đo ngang, dải đo giới hạn so với máy điện tử.

  • 8. Các câu hỏi mở rộng

  • Q: Nhiệt độ làm việc cho phép là bao nhiêu?

  • Q: Khả năng chịu quá tải và khi quá tải có hỏng không?

  • Q: Có phụ kiện nào hỗ trợ cố định mẫu đo?

  • Q: So sánh với máy đo lực điện tử – khi nào nên dùng cơ khí?

Có thể bạn thích

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi