Máy đo tốc độ gió/ nhiệt độ/ áp suất (0.10 - 50.0m/s, 0.0 - 100.0oC, -5.00 - +5.00kPa) KANOMAX JAPAN 6115

Máy đo tốc độ gió/ nhiệt độ/ áp suất (0.10 - 50.0m/s, 0.0 - 100.0oC, -5.00 - +5.00kPa) KANOMAX JAPAN 6115

Hãng sản xuất: KANOMAX JAPAN
Model: 6115
Mã sản phẩm
111-59621
Giá (chưa thuế) 55,404,000 VND
Giá (bao gồm thuế) 60,944,400 VND
Thêm vào giỏ hàng Mua ngay

*Giá trên là Giá Tham Khảo. Vui lòng nhấp vào Yêu cầu báo giá yes để nhận được Giá Cạnh Tranh và Ngày Giao Hàng - Kiểm tra tình trạng có sẵn. Đội ngũ tư vấn của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn. Báo giá trong vòng 24h.

*Quy trình đặt hàng: 1. Yêu cầu báo giá ⇒ 2. Báo giá qua Email ⇒ 3. Đơn hàng ⇒ 4. Thanh toán ⇒ 5. Giao hàng và Hóa đơn.

chuyen-khoan-giao-hang-viettel-post

*Bạn không tìm thấy sản phẩm bạn cần, Vui lòng gửi hình ảnh/ thông số kỹ thuật/ model/ mã sản phẩm và số lượng bạn cần tới email: [email protected]. Chúng tôi sẽ tìm nó cho bạn.

*Đánh giá về chúng tôi tại đây: Đánh Giá Ngay 

Mô tả sản phẩm

  • Để quản lý hướng gió của ống dẫn điều hòa không khí và lỗ thông hơi.
  • Đi kèm với một dây đeo vai cho phép bạn thoải mái sử dụng cả hai tay để đo.
  • Giấy chứng nhận hiệu chuẩn và truy xuất nguồn gốc được yêu cầu riêng.
  •  
  • Những gì để đo lường: luồng không khí sạch
  • Phạm vi đo Tốc độ gió: 0,10 đến 50,0m/s
  • Phạm vi đo Nhiệt độ không khí: 0,0 đến 100,0°C
  • 測定範囲 圧力:-5.00~+5.00kPa
  • Độ phân giải màn hình Tốc độ gió: 0,00 đến 9,99m/s: 0,01m/s, 10,0 đến 50,0m/s: 0,1m/s
  • Độ phân giải màn hình Nhiệt độ không khí: 0,1℃
  • Độ phân giải màn hình Áp suất: 0,01kPa
  • Độ chính xác của phép đo Tốc độ gió: ± (3% giá trị chỉ định + 0,1) m/s
  • Độ chính xác của phép đo Nhiệt độ gió: ±1.0℃
  • Áp suất: ±(3% giá trị chỉ định +0,01) kPa
  • Tốc độ gió phản hồi: khoảng 1 giây (tốc độ gió 1m/s, thời gian phản hồi 90%)
  • Độ phản hồi Nhiệt độ gió: khoảng 30 giây (tốc độ gió 1m/s, thời gian phản hồi 90%)
  • Áp lực đáp ứng: khoảng 1 giây
  • Độ chính xác bù nhiệt độ Tốc độ gió: ±(5% giá trị chỉ định + 0,1) m/s trong khoảng 5 đến 80°C
  • 測定機能:測定値ホールド、時定数変更(1,5,10秒)、電池残量表示(5段階)
  • Đơn vị đo: tốc độ gió (m/s・FPM), nhiệt độ không khí (°C・°F), áp suất (kPa)
  • Bộ nhớ tối đa: 100 dữ liệu
  • Chức năng tính toán tối đa/tối thiểu/trung bình, hiển thị biểu đồ thanh tốc độ gió
  • Chức năng đầu ra (đầu ra kỹ thuật số): RS-232C (4800, 9600, 19200, 38400bps)
  • Nguồn điện: Pin AA x 6, Bộ đổi nguồn AC (AC100-240V (50/60Hz))
  • Thời gian đo liên tục: khoảng 10 giờ (tốc độ gió 5m/s, nhiệt độ không khí 20℃, không sử dụng máy in, sử dụng pin kiềm)
  • Môi trường hoạt động: Thân máy/5 đến 40°C, Đầu dò/0 đến 100°C
  • Nhiệt độ bảo quản: 5-40℃
  • Khối lượng: 1,1 kg (không bao gồm pin)
  • Phụ kiện: Hướng dẫn sử dụng x 1, pin mangan C (để thử nghiệm) x 6, đầu dò (cáp 2m) x 1, thanh mở rộng kính thiên văn x 1, dây đeo vai x 1, giấy cuộn máy in x 1 Cá nhân
  • Tùy chọn: Đầu dò dự phòng*1, cáp giao tiếp, phần mềm đo lường, bộ nguồn AC, giấy cuộn máy in
  • *1 Cũng có sẵn đầu dò dự phòng với chiều dài cáp khoảng 5m.

Có thể bạn thích

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi