Kính hiển vi sinh học với thấu kính phẳng LED (40X - 1000X) AS ONE 3-6689-01 LRM18B

Kính hiển vi sinh học với thấu kính phẳng LED (40X - 1000X) AS ONE 3-6689-01 LRM18B

Hãng sản xuất: AS ONE
Model: LRM18B
Mã sản phẩm
111-67784
Giá (chưa thuế) 30,072,060 VND
Giá (bao gồm thuế) 33,079,266 VND
Thêm vào giỏ hàng Mua ngay

*Giá trên là Giá Tham Khảo. Vui lòng nhấp vào Yêu cầu báo giá yes để nhận được Giá Tốt Nhất và Ngày Giao Hàng - Kiểm tra tình trạng có sẵn. Đội ngũ tư vấn của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.

*Quy trình đặt hàng: 1. Yêu cầu báo giá ⇒ 2. Báo giá qua Email ⇒ 3. Đơn hàng ⇒ 4. Thanh toán ⇒ 5. Giao hàng và Hóa đơn.

chuyen-khoan-giao-hang-viettel-post

*Bạn không tìm thấy sản phẩm bạn cần, Vui lòng gửi hình ảnh/ thông số kỹ thuật/ model/ mã sản phẩm và số lượng bạn cần tới email: [email protected]. Chúng tôi sẽ tìm nó cho bạn.

*Đánh giá về chúng tôi tại đây: Đánh Giá Ngay 

Mô tả sản phẩm

  • Được trang bị pin sạc.
  • Pin niken-kim loại hiđrua có thể sạc lại 500 lần.
  • Có thể sử dụng trong 20.000 giờ.
  • Thiết kế tay cầm giúp dễ dàng di chuyển. Sử dụng vòng bi bền bỉ.
  • Có thể sạc và sử dụng ngay cả ở những nơi không có điện.
  • Quá trình sạc sẽ tự động dừng lại khi sạc xong.
  • Ống kính vật kính phẳng không sắc nét được sử dụng để thu được hình ảnh sáng, rõ và có độ tương phản.
  •  
  • Số hiệu mẫu: LRM18B
  • Độ phóng đại tổng thể: 40 đến 1000x
  • Thông số kỹ thuật: Ống nhòm
  • Thị kính: 10x (trường nhìn 18)
  • Vật kính: 4x/NA0.1, 10x/NA0.25, S40x/NA0.65, S100x/NA1.25 (dầu)
  • Loại ống kính thiên văn: Góc nghiêng 45°
  • Phạm vi điều chỉnh khoảng cách giữa hai đồng tử: 54-76mm
  • Nguồn điện chiếu sáng: AC100~240V 50/60Hz
  • Tụ điện: Loại Abbe (N.A1.25)
  • Chiếu sáng: Đèn LED
  • Kích thước: Đơn vị chính: 235 x 151 x 362 mm, Sân khấu: 143 x 120 mm
  • Trọng lượng: khoảng 5kg
  • Câu hỏi thường gặp về Kính hiển vi sinh học AS ONE 3-6689-01 LRM18B (Flat Lens LED 40X–1000X):

    1. Tổng quan thiết bị

    Kính hiển vi AS ONE 3-6689-01 (LRM18B) là dòng kính hiển vi sinh học trang bị vật kính Plan Achromatic và hệ chiếu sáng LED trắng tích hợp. Thiết bị phù hợp cho quan sát tế bào, mô, vi sinh vật trong phòng thí nghiệm, giảng dạy và kiểm tra chất lượng.

  • 2. Các câu hỏi thường gặp

    2.1. Độ phóng đại tính thế nào?

    Tổng độ phóng đại = độ phóng đại của vật kính × độ phóng đại của thị kính. Ví dụ: thị kính WF10X × vật kính 40X = 400X.

    2.2. Ưu điểm của vật kính Plan (phẳng) là gì?

  • Cho hình ảnh sắc nét đồng nhất từ tâm đến rìa.

  • Giảm hiện tượng méo hình và sai màu học.

  • Phù hợp cho chụp ảnh vi mô và đo đạc chính xác.

  • 2.3. LED trắng tích hợp có điều chỉnh được không?

    Có. Đèn LED tích hợp núm vặn điều chỉnh độ sáng, giúp linh hoạt khi quan sát các mẫu trong suốt hoặc nhuộm màu.

    2.4. Làm sao vệ sinh quang học đúng cách?

  • Dùng giấy lau thấu kính chuyên dụng nhúng chút cồn 70%.

  • Lau nhẹ mặt ngoài vật kính và thị kính theo vòng xoắn ốc từ tâm ra viền.

  • Thổi sạch bụi trên stage và condenser bằng bóng thổi.

  • 2.5. Khi nào cần hiệu chuẩn (calibration)?

  • Mỗi 6–12 tháng hoặc khi phát hiện sai lệch khi đo mẫu chuẩn.

  • Hiệu chuẩn bằng tấm chuẩn micrometer hoặc dịch vụ hiệu chuẩn được chứng nhận.

  • 2.6. Lỗi thường gặp và xử lý

  • Hình mờ hoặc mất nét: vệ sinh vật kính, kiểm tra khoảng cách giữa vật kính và lam kính.

  • Lóa sáng: giảm độ sáng LED hoặc đóng iris diaphragm trên condenser.

  • Cơ cấu lấy nét cứng/kẹt: bôi trơn nhẹ ray dẫn hướng cơ học.

  • 2.7. Cách quan sát mẫu nhuộm dầu (Oil‐Immersion)?

  • Nhỏ 1–2 giọt dầu chuyên dụng lên lam kính.

  • Lắp vật kính dầu 100X, điều chỉnh condenser lên cao nhất.

  • Sau dùng, lau sạch dầu trên vật kính bằng giấy và dung dịch tẩy dầu dành cho kính hiển vi.

  • 2.8. Cách lắp đặt và đấu nối nguồn

  • Đặt kính trên mặt phẳng vững chắc, vặn chặt vít chống trượt.

  • Cắm dây nguồn vào ổ 100–240 VAC, bật công tắc chiếu sáng.

  • 2.9. Phụ kiện kèm theo và tùy chọn

  • Giá gắn camera C-mount (trinocular).

  • Bộ filter màu cho quan sát nhuộm huỳnh quang.

  • Stage phụ để gắn mẫu kính đáy lõm hoặc đĩa Petri.

  • 2.10. Chính sách bảo hành

  • Bảo hành 12 tháng chính hãng.

  • Hỗ trợ kỹ thuật và thay thế linh kiện tại đại lý ủy quyền QTE Technologies.

Cam kết chính hãng
Cam kết chính hãng
Thanh toán linh hoạt
Thanh toán linh hoạt
Hỗ trợ tận tâm, miễn phí
Hỗ trợ tận tâm, miễn phí
Giao hàng trong nước và quốc tế
Giao hàng trong nước và quốc tế
Giá luôn tốt nhất
Giá luôn tốt nhất

Có thể bạn thích

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi